short cut
/'ʃɔ:t'kʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường cắt: Một con đường hoặc lối đi ngắn hơn, nhanh hơn để đi từ nơi này đến nơi khác so với con đường thông thường.
- Cách làm đỡ tốn (thời gian, công sức...): Một phương pháp hoặc cách thức đơn giản và nhanh chóng hơn để đạt được một kết quả nào đó, thường bỏ qua một số bước tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We took a short cut through the park to get to school faster. (Chúng tôi đã đi đường cắt qua công viên để đến trường nhanh hơn.)
- Using this software is a short cut to creating professional presentations. (Sử dụng phần mềm này là một cách làm đỡ tốn công sức để tạo ra các bài thuyết trình chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a short cut": đi đường tắt, tìm cách làm nhanh.
- He always tries to take a short cut when doing his homework. (Cậu ấy luôn cố tìm cách làm nhanh khi làm bài tập về nhà.)
"There are no short cuts to success.": Không có con đường tắt nào dẫn đến thành công. (Thành ngữ)
- Learning a language requires hard work; there are no short cuts. (Học một ngôn ngữ đòi hỏi sự chăm chỉ; không có con đường tắt nào cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Shortcut (n): Cách viết liền (không có dấu cách) của "short cut", thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.
- You can create a keyboard shortcut for that command. (Bạn có thể tạo một phím tắt cho lệnh đó.)
Từ đồng nghĩa
- Abbreviation: sự rút gọn, tóm tắt.
- Quick way: cách nhanh, lối tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "short cut" như một động từ. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Cut corners: Làm việc gì đó theo cách rẻ tiền hoặc nhanh hơn bằng cách bỏ qua các quy tắc hoặc tiêu chuẩn (thường mang nghĩa tiêu cực).
- They cut corners on safety to save money. (Họ đã làm tắt trong vấn đề an toàn để tiết kiệm tiền.)
danh từ
- đường cắt
- cách làm đỡ tốn (thời gian, công sức...)